Tin tức - Thông số kỹ thuật và các mẫu xích con lăn

Thông số kỹ thuật và các mẫu xích con lăn

Thông số kỹ thuật và các mẫu xích con lăn

I. Giới thiệu về xích con lăn
Xích con lăn là các bộ phận cơ khí được sử dụng rộng rãi trong hệ thống truyền động và vận chuyển công nghiệp. Chúng bao gồm các mắt xích trong và ngoài, chốt, bạc lót và con lăn. Chúng hoạt động bằng cách truyền công suất thông qua sự ăn khớp giữa các con lăn và bánh răng. Chúng có cấu trúc nhỏ gọn, hiệu suất truyền động cao và khả năng chịu tải mạnh. Xích con lăn có nhiều thông số kỹ thuật và mẫu mã khác nhau, phù hợp với các ứng dụng và điều kiện làm việc khác nhau.

xích con lăn

II. Phân loại xích con lăn
(I) Phân loại theo ứng dụng
Xích truyền động: Được sử dụng để truyền lực, ví dụ như trong hệ thống định thời động cơ ô tô và hệ thống truyền động máy móc công nghiệp.
Hệ thống băng tải: Được sử dụng để vận chuyển vật liệu, ví dụ như trong chế biến thực phẩm và logistics.
Xích kéo: Được sử dụng để nâng và kéo các thiết bị như xe nâng và cần cẩu.
(II) Phân loại theo cấu trúc
Xích đơn sợi: Gồm một hàng mắt xích, thích hợp cho việc truyền tải tải trọng nhẹ và trung bình.
Xích đa sợi: Gồm nhiều hàng mắt xích, thích hợp cho việc truyền tải tải trọng nặng và công suất cao. (III) Phân loại theo tiêu chuẩn
Dòng A: Tuân thủ các tiêu chuẩn của Hoa Kỳ và phù hợp cho các hệ thống truyền động tốc độ cao, tải nặng và quan trọng.
Dòng B: Tuân thủ các tiêu chuẩn châu Âu và phù hợp cho các hệ thống truyền động thông thường.

III. Thông số kỹ thuật và các mẫu xích con lăn
(I) Thông số kỹ thuật và các mẫu xích con lăn dòng A
Bàn
Sao chép
Số mắt xích Bước xích (mm) Đường kính ngoài con lăn (mm) Chiều rộng trong của mắt xích (mm) Đường kính chốt (mm) Chiều cao tấm nối (mm) Tải trọng kéo tối đa (N) Khối lượng trên mỗi mét (kg/m)
08A 12.70 7.95 7.85 3.96 12.07 13800 0.60
10A 15.875 10.16 9.40 5.08 15.09 21800 1.00
12A 19.05 11.91 12.57 5.95 18.08 31100 1.50
16A 25.40 15.88 15.75 7.94 24.13 55600 2.60
20A 31.75 19.05 18.90 9.54 30.18 86700 3.80
24A 38.10 22.23 25.22 11.10 36.20 124600 5.60
28A 44,45 25,40 25,22 12,70 42,24 169000 7,50
32A 50,80 28,53 31,55 14,29 48,26 222400 10,10
40A 63.50 39.68 37.85 19.34 60.33 347000 16.10
48A 76,20 47,63 47,35 23,30 72,39 500 400 22,60
(II) Thông số kỹ thuật và các mẫu xích con lăn dòng B
Bàn
Sao chép
Số mắt xích Bước xích (mm) Đường kính ngoài con lăn (mm) Chiều rộng trong của mắt xích (mm) Đường kính chốt (mm) Chiều cao mắt xích (mm) Tải trọng kéo tối đa (N) Khối lượng trên mỗi mét (kg/m)
08B 12,70 8,51 7,75 4,45 13,92 14300 0,60
10B 15,875 10,16 8,60 5,08 16,59 22200 1,00
12B 19.05 12.07 10.50 5.95 19.46 31800 1.50
16B 25.40 15.88 15.40 7.94 24.13 56700 2.60
20B 31.75 19.05 17.70 9.54 30.18 87000 3.80
24B 38.10 25.40 22.90 11.10 36.20 125000 5.60
28B 44,45 27,94 28,50 12,70 42,24 169000 7,50
32B 50,80 29,21 31,55 14,29 48,26 222400 10,10

IV. Ký hiệu kiểu xích con lăn
Một mô hình xích con lăn thường bao gồm số hiệu xích, số hàng, số mắt xích và số tiêu chuẩn. Ví dụ:
08A-1-86 GB1243.1-83: chỉ loại xích con lăn dòng A có bước xích 12,70mm, một hàng, 86 mắt xích, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB1243.1-1983.

V. Những điểm quan trọng khi lựa chọn xích con lăn
(I) Lựa chọn dựa trên hồ sơ ứng tuyển
Xích truyền động: Thích hợp cho các hệ thống truyền động đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao, chẳng hạn như động cơ ô tô và máy móc công nghiệp.
Xích tải: Thích hợp cho các hệ thống vận chuyển vật liệu, chẳng hạn như trong ngành chế biến thực phẩm và hậu cần.
Xích kéo: Thích hợp cho việc nâng và kéo thiết bị, chẳng hạn như xe nâng và cần cẩu.
(II) Tuyển chọn dựa trên điều kiện làm việc
Loại tải: Chọn loại xích phù hợp dựa trên kích thước và tính chất của tải. Ví dụ, nên chọn xích nhiều hàng cho các ứng dụng tải nặng.
Yêu cầu về tốc độ: Nên chọn xích con lăn dòng A cho các ứng dụng tốc độ cao. Điều kiện môi trường: Trong môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn, hãy chọn loại xích chống ăn mòn và chịu nhiệt.
(3) Xem xét chi phí bảo trì và thay thế
Tuổi thọ sử dụng: Chọn loại xích có khả năng chống mài mòn và mỏi cao để kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Chi phí bảo trì: Chọn loại xích dễ bảo trì và thay thế để giảm chi phí bảo trì.

VI. Bảo dưỡng và chăm sóc xích con lăn
(I) Vệ sinh
Thường xuyên vệ sinh xích để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và tạp chất, giúp giảm mài mòn.
(II) Bôi trơn
Thường xuyên bôi trơn xích bằng chất bôi trơn hoặc mỡ thích hợp để giảm ma sát và mài mòn.
(III) Kiểm tra
Kiểm tra xích thường xuyên để phát hiện độ mòn và thay thế ngay lập tức bất kỳ xích nào bị mòn nghiêm trọng.
(IV) Điều chỉnh
Thường xuyên điều chỉnh độ căng xích để đảm bảo độ căng phù hợp trong quá trình vận hành.

VII. Phân tích thị trường xích con lăn
(I) Quy mô thị trường
Thị trường xích con lăn toàn cầu đã cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong vài năm qua. Theo các báo cáo nghiên cứu thị trường, thị trường xích con lăn toàn cầu đã đạt giá trị hàng tỷ đô la vào năm 2023 và dự kiến ​​sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng hai chữ số trong vài năm tới.
(II) Phân khúc thị trường
Thị trường xích con lăn có thể được phân khúc dựa trên nhiều khía cạnh khác nhau:
Theo loại sản phẩm: Dòng A, dòng B, dòng C, v.v.
Theo ứng dụng: xích truyền động, xích băng tải, xích kéo, v.v. Theo khu vực: Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á Thái Bình Dương, Nam Mỹ, Trung Đông và Châu Phi, v.v.
(III) Các nhà cung cấp chính trên thị trường
Các nhà sản xuất chính trên thị trường xích con lăn toàn cầu bao gồm những thương hiệu nổi tiếng như Tsubaki, Renold và Ina. Những thương hiệu này nắm giữ thị phần lớn nhờ công nghệ tiên tiến, sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ hậu mãi tuyệt vời.
(IV) Các yếu tố thúc đẩy thị trường
Sự tăng trưởng của thị trường xích con lăn chủ yếu được thúc đẩy bởi các yếu tố sau:
Tự động hóa công nghiệp: Với sự phát triển của tự động hóa công nghiệp, nhu cầu về các hệ thống truyền động hiệu quả và đáng tin cậy ngày càng tăng.
Đổi mới công nghệ: Việc ứng dụng các vật liệu và công nghệ mới đã cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của xích con lăn.
Thị trường mới nổi: Sự phát triển nhanh chóng của các thị trường mới nổi như khu vực châu Á - Thái Bình Dương đã tạo ra không gian tăng trưởng rộng lớn cho thị trường xích con lăn.
(V) Thách thức thị trường
Mặc dù thị trường xích con lăn có triển vọng phát triển rộng lớn, nhưng nó cũng phải đối mặt với một số thách thức:
Cạnh tranh về giá: Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường đã dẫn đến áp lực giảm giá ngày càng tăng.
Ngưỡng kỹ thuật: Việc sản xuất xích con lăn hiệu suất cao đòi hỏi công nghệ và thiết bị tiên tiến, dẫn đến ngưỡng kỹ thuật cao.
Yêu cầu về môi trường: Các quy định về môi trường ngày càng nghiêm ngặt đã đặt ra những yêu cầu cao hơn đối với việc sản xuất và sử dụng xích con lăn.

VIII. Triển vọng tương lai của xích con lăn
(I) Đổi mới công nghệ
Trong tương lai, xích con lăn sẽ đạt được những bước đột phá lớn hơn nữa về đổi mới công nghệ. Ví dụ, việc sử dụng các vật liệu chống mài mòn và chống ăn mòn tốt hơn sẽ kéo dài hơn nữa tuổi thọ của xích; phát triển các hệ thống bôi trơn hiệu quả hơn để giảm ma sát và mài mòn; và bổ sung thêm nhiều tính năng, chẳng hạn như hệ thống giám sát thông minh, để theo dõi trạng thái hoạt động của xích trong thời gian thực.

(II) Mở rộng thị trường
Với sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu và sự tiến bộ của tự động hóa công nghiệp, thị trường xích con lăn sẽ tiếp tục mở rộng. Đặc biệt, các thị trường mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á có tiềm năng thị trường rất lớn. Các nhà sản xuất sẽ tiếp tục mở rộng thị phần của mình thông qua việc giáo dục thị trường, mở rộng kênh phân phối và bản địa hóa sản phẩm.

(III) Phát triển bền vững
Trong bối cảnh phát triển bền vững toàn cầu, hiệu suất tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường của xích con lăn sẽ ngày càng được quan tâm. Các nhà sản xuất sẽ tập trung vào việc phát triển các quy trình sản xuất và sản phẩm thân thiện với môi trường hơn để giảm thiểu tác động đến môi trường. Ví dụ, điều này sẽ bao gồm việc áp dụng năng lượng tái tạo và tối ưu hóa thiết kế sản phẩm để giảm tiêu thụ năng lượng.

(IV) Cạnh tranh thương hiệu
Trong tương lai, cạnh tranh thương hiệu trên thị trường xích con lăn sẽ ngày càng gay gắt. Các thương hiệu đã có chỗ đứng vững chắc sẽ tiếp tục củng cố vị thế thị trường thông qua đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, trong khi các thương hiệu mới nổi sẽ giành thị phần thông qua các chiến lược sản phẩm khác biệt và các chương trình khuyến mãi tiếp thị. Chủ sở hữu thương hiệu cần liên tục nâng cao nhận diện thương hiệu và uy tín để nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.

IX. Câu hỏi và câu trả lời thường gặp về xích con lăn
(I) Tuổi thọ của xích con lăn là bao nhiêu?
Tuổi thọ của xích con lăn thường vào khoảng 3 đến 5 năm, tùy thuộc vào chất lượng sản phẩm, tần suất sử dụng và bảo trì. Bảo trì và bảo dưỡng định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ của xích.
(II) Các phương pháp bôi trơn cho xích con lăn là gì?
Các phương pháp bôi trơn xích con lăn bao gồm bôi trơn nhỏ giọt, bôi trơn bằng dầu và bôi trơn bằng cách văng dầu. Lựa chọn phương pháp bôi trơn phù hợp có thể giảm thiểu mài mòn xích và kéo dài tuổi thọ của xích một cách hiệu quả.
(III) Làm thế nào để điều chỉnh độ căng của xích con lăn?
Độ căng của xích con lăn có thể được điều chỉnh bằng cách điều chỉnh chiều dài xích hoặc sử dụng bộ căng. Việc kiểm tra và điều chỉnh độ căng xích thường xuyên đảm bảo độ căng phù hợp trong quá trình hoạt động và giảm mài mòn. (4) Làm thế nào để giảm tiếng ồn của xích con lăn?
Có thể giảm tiếng ồn của xích con lăn bằng các cách sau:
Bôi trơn: Thường xuyên bôi trơn xích để giảm ma sát và tiếng ồn.
Điều chỉnh độ căng: Duy trì độ căng xích phù hợp để tránh bị lỏng và gây tiếng ồn.
Vệ sinh: Thường xuyên vệ sinh xích để loại bỏ dầu mỡ và tạp chất, từ đó giảm tiếng ồn.


Thời gian đăng bài: 01/08/2025