Yêu cầu về độ chính xác đối với thử nghiệm độ cứng xích con lăn: các yếu tố chính và hướng dẫn thực tiễn
Trong lĩnh vực truyền động cơ khí, xích con lăn là bộ phận truyền động quan trọng, hiệu suất và chất lượng của chúng liên quan trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và độ tin cậy của thiết bị cơ khí. Là một phương tiện quan trọng để đánh giá chất lượng xích con lăn, yêu cầu về độ chính xác của phép thử độ cứng không thể bỏ qua. Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu các yêu cầu về độ chính xác của phép thử độ cứng xích con lăn, bao gồm các tiêu chuẩn liên quan, các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác và các phương pháp cải thiện độ chính xác, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho người mua sỉ quốc tế để giúp họ lựa chọn sản phẩm xích con lăn chất lượng cao.
1. Tầm quan trọng của việc kiểm tra độ cứng của xích con lăn
Xích con lăn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền động của nhiều thiết bị cơ khí khác nhau, chẳng hạn như xe máy, xe đạp, máy móc công nghiệp, v.v. Chức năng chính của nó là chịu lực căng và truyền công suất, vì vậy nó cần có các đặc tính cơ học tốt, bao gồm độ bền kéo, độ bền mỏi, khả năng chống mài mòn, v.v. Độ cứng, như một chỉ số quan trọng về tính chất cơ học của vật liệu, có liên quan mật thiết đến các đặc tính này của xích con lăn.
Kiểm tra độ cứng có thể phản ánh độ bền và khả năng chống mài mòn của vật liệu xích con lăn. Ví dụ, độ cứng cao hơn thường có nghĩa là vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt hơn và có thể chịu được sự mài mòn trong quá trình sử dụng lâu dài, do đó đảm bảo độ chính xác về kích thước và hiệu suất truyền động của xích con lăn. Đồng thời, độ cứng cũng liên quan đến độ bền kéo của xích con lăn. Một xích con lăn có độ cứng phù hợp có thể duy trì tính toàn vẹn và ổn định cấu trúc khi chịu lực căng.
2. Các yêu cầu tiêu chuẩn đối với thử nghiệm độ cứng xích con lăn
(I) Tiêu chuẩn quốc tế ISO 606:2015
Tiêu chuẩn ISO 606:2015 “Xích con lăn bước ngắn chính xác, bánh răng và hệ thống truyền động xích” là tiêu chuẩn kiểm định xích con lăn được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, bao gồm thiết kế, vật liệu, sản xuất, kiểm tra và nghiệm thu xích. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu rõ ràng về thử nghiệm độ cứng của xích con lăn, bao gồm phương pháp thử nghiệm, vị trí thử nghiệm, phạm vi độ cứng, v.v.
Phương pháp thử: Máy đo độ cứng Rockwell thường được sử dụng để kiểm tra. Đây là phương pháp kiểm tra độ cứng thông dụng với đặc điểm thao tác đơn giản và tốc độ nhanh. Trong quá trình thử nghiệm, các tấm xích, chốt và các bộ phận khác của xích con lăn được đặt trên bàn làm việc của máy đo độ cứng, một tải trọng nhất định được tác dụng, và giá trị độ cứng được xác định bằng cách đo độ sâu của vết lõm.
Vị trí thử nghiệm: Các thử nghiệm độ cứng được thực hiện trên các bộ phận khác nhau của xích con lăn, chẳng hạn như bề mặt của tấm xích, đầu chốt, v.v., để đảm bảo đánh giá toàn diện độ cứng của xích con lăn. Yêu cầu về độ cứng của các bộ phận này là khác nhau. Độ cứng bề mặt của tấm xích thường được yêu cầu nằm trong khoảng 30-40HRC, và độ cứng của chốt được yêu cầu nằm trong khoảng 40-45HRC.
Phạm vi độ cứng: Tiêu chuẩn ISO 606:2015 quy định phạm vi độ cứng tương ứng cho các loại và thông số kỹ thuật xích con lăn khác nhau để đảm bảo hiệu suất của xích con lăn trong thực tế sử dụng. Ví dụ, đối với một số loại xích con lăn nhỏ, yêu cầu về độ cứng của các tấm xích tương đối thấp, trong khi xích con lăn được sử dụng trong máy móc hạng nặng yêu cầu độ cứng cao hơn.
(II) Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1243-2006
Tiêu chuẩn GB/T 1243-2006 “Xích và đĩa xích con lăn bước ngắn chính xác dùng cho hệ thống truyền động” là một tiêu chuẩn quốc gia quan trọng về xích con lăn ở Trung Quốc, quy định chi tiết về phân loại, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử nghiệm, quy tắc kiểm tra, cũng như các yêu cầu về ghi nhãn, đóng gói, vận chuyển và bảo quản xích con lăn. Về thử nghiệm độ cứng, tiêu chuẩn này cũng có các quy định cụ thể.
Chỉ số độ cứng: Tiêu chuẩn quy định độ cứng của tấm xích, trục chốt, ống lót và các bộ phận khác của xích con lăn phải đáp ứng các yêu cầu nhất định. Lấy tấm xích làm ví dụ, yêu cầu về độ cứng thường nằm trong khoảng 180-280HV (độ cứng Vickers), và giá trị cụ thể thay đổi tùy theo thông số kỹ thuật và mục đích sử dụng của xích con lăn. Đối với một số loại xích con lăn cường độ cao, yêu cầu về độ cứng của tấm xích có thể cao hơn để đáp ứng yêu cầu sử dụng trong điều kiện tải trọng nặng, va đập và các điều kiện làm việc khác.
Phương pháp và tần suất kiểm tra: Sử dụng các phương pháp kiểm tra độ cứng thích hợp, chẳng hạn như kiểm tra độ cứng Rockwell hoặc kiểm tra độ cứng Vickers, để kiểm tra độ cứng của xích con lăn định kỳ nhằm đảm bảo độ cứng đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn. Trong quá trình sản xuất, mỗi lô xích con lăn thường được lấy mẫu và kiểm tra để đảm bảo tính ổn định của chất lượng sản phẩm tổng thể.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phép thử độ cứng xích con lăn
(I) Độ chính xác của thiết bị thử nghiệm
Độ chính xác của thiết bị đo độ cứng có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả đo. Nếu độ chính xác của máy đo độ cứng không đủ cao hoặc thiết bị không được hiệu chuẩn đúng cách, có thể gây ra sai lệch trong kết quả đo. Ví dụ, các vấn đề như mòn đầu đo và việc áp dụng tải trọng không chính xác của máy đo độ cứng sẽ ảnh hưởng đến phép đo giá trị độ cứng.
Hiệu chuẩn thiết bị: Hiệu chuẩn định kỳ máy đo độ cứng là một trong những biện pháp quan trọng để đảm bảo độ chính xác của phép đo. Sử dụng khối chuẩn độ cứng để hiệu chuẩn máy đo độ cứng và kiểm tra xem sai số hiển thị có nằm trong phạm vi cho phép hay không. Nói chung, nên hiệu chuẩn máy đo độ cứng ít nhất một lần mỗi năm để đảm bảo độ chính xác của phép đo.
Lựa chọn thiết bị: Việc lựa chọn thiết bị kiểm tra độ cứng có độ chính xác cao và chất lượng đáng tin cậy cũng rất quan trọng. Trên thị trường hiện có nhiều loại máy đo độ cứng, chẳng hạn như máy đo độ cứng Rockwell, máy đo độ cứng Vickers, máy đo độ cứng Brinell, v.v. Đối với việc kiểm tra độ cứng của xích con lăn, máy đo độ cứng Rockwell thường được ưu tiên lựa chọn vì có phạm vi đo rộng, dễ vận hành và đáp ứng được yêu cầu của hầu hết các phép thử độ cứng xích con lăn.
(II) Chuẩn bị mẫu thử
Chất lượng và phương pháp chuẩn bị mẫu thử cũng sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác của phép thử độ cứng. Nếu bề mặt mẫu thô ráp, có khuyết tật hoặc không đều, nó có thể dẫn đến kết quả thử nghiệm không chính xác hoặc không đáng tin cậy.
Chuẩn bị mẫu: Trước khi tiến hành thử độ cứng, phần cần thử của xích con lăn cần được chuẩn bị đúng cách. Đầu tiên, đảm bảo bề mặt của phần cần thử sạch sẽ và loại bỏ dầu mỡ, tạp chất, v.v. Bề mặt cần thử có thể được làm sạch bằng các chất tẩy rửa và phương pháp lau chùi thích hợp. Thứ hai, đối với một số phần thô ráp hơn, có thể cần mài hoặc đánh bóng để có được bề mặt thử phẳng. Tuy nhiên, cần cẩn thận để tránh làm thay đổi tính chất vật liệu do mài hoặc đánh bóng quá mức.
Lựa chọn mẫu: Nên chọn các mẫu đại diện từ các bộ phận khác nhau của xích con lăn để thử nghiệm, đảm bảo kết quả thử nghiệm phản ánh chính xác độ cứng tổng thể của xích con lăn. Đồng thời, số lượng mẫu phải đủ để đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.
(III) Mức độ vận hành của người kiểm thử
Trình độ vận hành của người kiểm tra cũng có tác động quan trọng đến độ chính xác của phép đo độ cứng. Các người kiểm tra khác nhau có thể sử dụng các phương pháp và kỹ thuật vận hành khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong kết quả kiểm tra.
Đào tạo và chứng chỉ: Người kiểm tra được đào tạo chuyên nghiệp để làm quen với các nguyên tắc, phương pháp và quy trình vận hành thiết bị kiểm tra độ cứng, cũng như nắm vững các kỹ thuật kiểm tra chính xác. Người kiểm tra cần có chứng chỉ trình độ tương ứng để chứng minh khả năng thực hiện kiểm tra độ cứng một cách độc lập.
Thông số kỹ thuật vận hành: Cần phải xây dựng các thông số kỹ thuật và quy trình vận hành nghiêm ngặt, và người vận hành thử nghiệm phải tuân thủ theo các thông số kỹ thuật đó. Ví dụ, trong quá trình đặt tải, cần đảm bảo tải được đặt đều và ổn định để tránh quá tải hoặc thiếu tải. Đồng thời, cần chú ý đến việc lựa chọn vị trí thử nghiệm và ghi lại dữ liệu đo để đảm bảo tính chính xác và khả năng truy xuất nguồn gốc của dữ liệu.
4. Các yếu tố môi trường
Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ ẩm cũng sẽ có tác động nhất định đến phép thử độ cứng. Phép thử độ cứng thường được thực hiện trong một phạm vi nhiệt độ nhất định. Nếu nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp, độ cứng của vật liệu có thể thay đổi, do đó ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm.
Kiểm soát môi trường: Trong quá trình thử độ cứng, nhiệt độ và độ ẩm của môi trường thử nghiệm cần được duy trì ổn định nhất có thể. Nói chung, phạm vi nhiệt độ thích hợp cho thử độ cứng là 10-35℃, và độ ẩm tương đối không vượt quá 80%. Đối với một số vật liệu nhạy cảm với nhiệt độ hoặc các thử nghiệm độ cứng có độ chính xác cao, có thể cần phải tiến hành trong môi trường có nhiệt độ và độ ẩm không đổi.
Giám sát môi trường: Trong quá trình thử nghiệm, các điều kiện môi trường cần được giám sát và ghi lại theo thời gian thực để có thể xem xét ảnh hưởng của các yếu tố môi trường khi phân tích kết quả thử nghiệm. Nếu phát hiện các điều kiện môi trường vượt quá phạm vi cho phép, cần có biện pháp kịp thời để điều chỉnh hoặc tiến hành thử nghiệm lại.
4. Các phương pháp cải thiện độ chính xác của phép thử độ cứng xích con lăn
(I) Tối ưu hóa việc quản lý thiết bị thử nghiệm
Lập hồ sơ thiết bị: Lập hồ sơ thiết bị chi tiết cho thiết bị kiểm tra độ cứng, ghi lại các thông tin cơ bản của thiết bị, ngày mua, hồ sơ hiệu chuẩn, hồ sơ bảo trì, v.v. Thông qua việc quản lý hồ sơ thiết bị, tình trạng hoạt động và lịch sử vận hành của thiết bị có thể được nắm bắt kịp thời, tạo cơ sở cho việc bảo trì và hiệu chuẩn thiết bị.
Bảo trì định kỳ: Lập kế hoạch bảo trì định kỳ cho thiết bị kiểm tra độ cứng và thực hiện các công việc bảo trì như vệ sinh, bôi trơn và kiểm tra thiết bị. Thường xuyên thay thế các bộ phận dễ hỏng, chẳng hạn như đầu đo và vít micromet của máy đo độ cứng, để đảm bảo hoạt động bình thường và độ chính xác đo của thiết bị.
(ii) Tăng cường đào tạo cho người kiểm thử
Các khóa đào tạo nội bộ: Doanh nghiệp có thể tổ chức các khóa đào tạo nội bộ và mời các chuyên gia về kiểm định độ cứng hoặc nhân viên kỹ thuật từ các nhà sản xuất thiết bị đến đào tạo người kiểm định. Nội dung đào tạo nên bao gồm kiến thức lý thuyết về kiểm định độ cứng, kỹ năng vận hành thiết bị, phương pháp và kỹ thuật kiểm định, xử lý và phân tích dữ liệu, v.v.
Đào tạo và trao đổi bên ngoài: Khuyến khích các chuyên viên kiểm thử tham gia các hoạt động đào tạo và trao đổi học thuật bên ngoài để nắm bắt các công nghệ và xu hướng phát triển mới nhất trong lĩnh vực kiểm thử độ cứng. Bằng cách trao đổi kinh nghiệm với các chuyên viên kiểm thử từ các công ty khác, họ có thể học hỏi các phương pháp kiểm thử tiên tiến và kinh nghiệm quản lý, từ đó nâng cao trình độ chuyên môn của bản thân.
(iii) Chuẩn hóa quy trình kiểm tra
Xây dựng quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP): Dựa trên các tiêu chuẩn và quy cách liên quan, kết hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp, xây dựng quy trình vận hành tiêu chuẩn chi tiết cho việc kiểm định độ cứng. SOP cần bao gồm việc chuẩn bị thiết bị thử nghiệm, chuẩn bị mẫu, các bước thử nghiệm, ghi chép và xử lý dữ liệu, v.v., để đảm bảo mỗi người thực hiện thử nghiệm đều tiến hành theo cùng một phương pháp vận hành.
Tăng cường giám sát và kiểm toán: Chỉ định một người giám sát chuyên trách để giám sát quy trình kiểm tra độ cứng nhằm đảm bảo người kiểm tra tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn. Thường xuyên xem xét và phân tích kết quả kiểm tra, đồng thời điều tra và xử lý kịp thời các dữ liệu bất thường.
(IV) Xem xét việc bồi thường cho các yếu tố môi trường
Thiết bị giám sát môi trường: Được trang bị các thiết bị giám sát môi trường, chẳng hạn như nhiệt kế, ẩm kế, v.v., để theo dõi nhiệt độ và độ ẩm của môi trường thử nghiệm trong thời gian thực. Đối chiếu và phân tích dữ liệu giám sát môi trường với kết quả thử độ cứng để nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến kết quả thử độ cứng.
Phương pháp hiệu chỉnh dữ liệu: Dựa trên ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, thiết lập mô hình hiệu chỉnh dữ liệu tương ứng để hiệu chỉnh kết quả thử độ cứng. Ví dụ, khi nhiệt độ lệch khỏi phạm vi nhiệt độ tiêu chuẩn, giá trị độ cứng có thể được điều chỉnh theo hệ số nhiệt độ của vật liệu để thu được kết quả thử chính xác hơn.
5. Phương pháp kiểm định độ chính xác của phép thử độ cứng xích con lăn
(I) Thử nghiệm so sánh
Chọn mẫu chuẩn: Sử dụng mẫu xích con lăn chuẩn hoặc khối chuẩn độ cứng có độ cứng đã biết để so sánh với xích con lăn cần kiểm tra. Độ cứng của mẫu chuẩn phải được chứng nhận và hiệu chuẩn bởi một tổ chức có thẩm quyền và phải có độ chính xác cao.
So sánh kết quả thử nghiệm: Dưới cùng điều kiện thử nghiệm, tiến hành đo độ cứng trên mẫu chuẩn và mẫu cần thử nghiệm, rồi ghi lại kết quả. Đánh giá độ chính xác của phép đo độ cứng bằng cách so sánh kết quả đo với giá trị độ cứng của mẫu chuẩn. Nếu độ lệch giữa kết quả đo và giá trị chuẩn nằm trong phạm vi cho phép, điều đó có nghĩa là độ chính xác của phép đo độ cứng cao; ngược lại, cần kiểm tra và điều chỉnh quy trình thử nghiệm.
(II) Thử nghiệm độ lặp lại
Thực hiện nhiều phép đo: Tiến hành nhiều phép thử độ cứng trên cùng một bộ phận thử nghiệm của cùng một chuỗi con lăn, và cố gắng giữ nguyên các điều kiện thử nghiệm và phương pháp vận hành cho mỗi lần thử. Ghi lại kết quả của mỗi lần thử và tính toán các thông số thống kê như giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của kết quả thử nghiệm.
Đánh giá độ lặp lại: Dựa trên kết quả kiểm tra độ lặp lại, hãy đánh giá độ lặp lại và độ ổn định của phép đo độ cứng. Nói chung, nếu độ lệch chuẩn của nhiều kết quả kiểm tra nhỏ, điều đó có nghĩa là độ lặp lại của phép đo độ cứng tốt và độ chính xác của phép đo cao. Ngược lại, nếu độ lệch chuẩn lớn, có thể do thiết bị kiểm tra không ổn định, thao tác máy kiểm tra không ổn định hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.
(III) Xác minh bởi cơ quan kiểm nghiệm bên thứ ba
Hãy chọn một đơn vị kiểm định uy tín: Giao phó việc kiểm định và xác minh độ cứng của xích con lăn cho một đơn vị kiểm định bên thứ ba đủ điều kiện. Các đơn vị này thường có thiết bị kiểm định tiên tiến và kỹ thuật viên chuyên nghiệp, có thể kiểm định theo các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật nghiêm ngặt, và cung cấp các báo cáo kiểm định chính xác và đáng tin cậy.
So sánh và phân tích kết quả: So sánh và phân tích kết quả kiểm tra độ cứng trong nội bộ công ty với kết quả kiểm tra của đơn vị kiểm định bên thứ ba. Nếu kết quả giữa hai bên nhất quán hoặc độ lệch nằm trong phạm vi cho phép, có thể coi là độ chính xác của phép kiểm định độ cứng trong công ty cao; nếu có sự sai lệch lớn, cần tìm ra nguyên nhân và có biện pháp cải thiện.
6. Phân tích trường hợp thực tế
(I) Bối cảnh vụ án
Một nhà sản xuất xích con lăn gần đây nhận được phản hồi từ khách hàng rằng một lô xích con lăn do họ sản xuất gặp các vấn đề như mài mòn quá mức và bị đứt trong quá trình sử dụng. Ban đầu, công ty nghi ngờ rằng độ cứng của xích con lăn không đáp ứng yêu cầu, dẫn đến giảm các tính chất cơ học. Để tìm ra nguyên nhân, công ty đã quyết định tiến hành thử nghiệm và phân tích độ cứng trên lô xích con lăn đó.
(II) Quy trình kiểm tra độ cứng
Lựa chọn mẫu: 10 dây xích con lăn được chọn ngẫu nhiên từ lô hàng làm mẫu thử, và các mẫu được lấy từ các tấm xích, chốt và các bộ phận khác của mỗi dây xích con lăn.
Thiết bị và phương pháp thử nghiệm: Máy đo độ cứng Rockwell được sử dụng để thử nghiệm. Theo phương pháp thử nghiệm yêu cầu của tiêu chuẩn GB/T 1243-2006, độ cứng của các mẫu được kiểm tra dưới tải trọng và môi trường thử nghiệm thích hợp.
Kết quả thử nghiệm: Kết quả thử nghiệm cho thấy độ cứng trung bình của tấm xích thuộc lô xích con lăn này là 35HRC, và độ cứng trung bình của trục chốt là 38HRC, thấp hơn đáng kể so với phạm vi độ cứng yêu cầu theo tiêu chuẩn (tấm xích 40-45HRC, trục chốt 45-50HRC).
(III) Phân tích nguyên nhân và các biện pháp giải quyết
Phân tích nguyên nhân: Qua điều tra và phân tích quy trình sản xuất, phát hiện có vấn đề trong quá trình xử lý nhiệt của lô xích con lăn này, dẫn đến độ cứng không đạt yêu cầu. Thời gian xử lý nhiệt không đủ và kiểm soát nhiệt độ không chính xác là những nguyên nhân chính.
Biện pháp khắc phục: Công ty đã kịp thời điều chỉnh các thông số quy trình xử lý nhiệt, kéo dài thời gian xử lý nhiệt và tăng cường kiểm soát nhiệt độ. Kết quả kiểm tra độ cứng của xích con lăn được sản xuất lại cho thấy độ cứng của tấm xích đạt 42HRC và độ cứng của trục chốt đạt 47HRC, đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn. Xích con lăn được cải tiến không gặp phải các vấn đề chất lượng tương tự trong quá trình sử dụng của khách hàng, và sự hài lòng của khách hàng được nâng cao.
7. Tóm tắt
Yêu cầu về độ chính xác của phép thử độ cứng xích con lăn rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của nó. Các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia đã quy định rõ ràng về phương pháp, vị trí và phạm vi thử nghiệm độ cứng xích con lăn. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phép thử độ cứng, bao gồm độ chính xác của thiết bị thử nghiệm, việc chuẩn bị mẫu thử, trình độ vận hành của người thử nghiệm và các yếu tố môi trường. Độ chính xác của phép thử độ cứng xích con lăn có thể được cải thiện hiệu quả bằng cách tối ưu hóa quản lý thiết bị thử nghiệm, tăng cường đào tạo người thử nghiệm, tiêu chuẩn hóa quy trình thử nghiệm và xem xét bù trừ các yếu tố môi trường. Đồng thời, độ chính xác của phép thử độ cứng có thể được kiểm chứng bằng các phương pháp như thử nghiệm so sánh, thử nghiệm độ lặp lại và kiểm chứng bởi các cơ quan kiểm định bên thứ ba.
Trong sản xuất và ứng dụng thực tế, các doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn liên quan để tiến hành kiểm tra độ cứng của xích con lăn nhằm đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả kiểm tra. Đối với người mua sỉ quốc tế, khi lựa chọn nhà cung cấp xích con lăn, họ cần chú ý đến khả năng kiểm tra độ cứng và mức độ kiểm soát chất lượng, đồng thời yêu cầu nhà cung cấp cung cấp báo cáo kiểm tra độ cứng chính xác và các chứng chỉ chất lượng liên quan. Chỉ bằng cách lựa chọn các sản phẩm xích con lăn chất lượng cao đáp ứng yêu cầu về độ cứng, mới có thể đảm bảo hoạt động bình thường và tuổi thọ của thiết bị cơ khí, giảm chi phí bảo trì và thay thế do các vấn đề về chất lượng xích con lăn, nâng cao hiệu quả sản xuất và lợi ích kinh tế của doanh nghiệp, đồng thời xây dựng hình ảnh doanh nghiệp và uy tín thương hiệu tốt trên thị trường quốc tế.
Thời gian đăng bài: 25/04/2025
